Bỏ qua, tới nội dung chính
Làm bài 2 phútLàm bài

Biết thẻ trả bao nhiêu trước khi ký

Cùng một hóa đơn, mỗi thẻ trả một số khác nhau. Số được tính lại từ điều khoản của hãng.

Xem trước · dữ liệu 10/10/2026

Ca mổ 383.122.791đ · phí tham khảo 30–34 tuổi · thẻ rời tính khi nằm viện 7 ngày
Hãng · hạngChi trảPhí/năm
Techcom LifeVàng 350tr240 triệu3.918.000đ
Prudential200tr (Việt Nam)200 triệu3.254.000đ
VBIBạch Kim 250tr156,5 triệu6.285.000đ
PTIChương trình 3 (tổng 650tr)139 triệu2.861.000đ
MICKim Cương 200tr139 triệu5.092.000đ

Ca mổ 383,1 triệu, tính từ tài liệu trên tên miền hãng. Số ca chuẩn đã đối chiếu

Hiểu Bảo Hiểm hiện cung cấp thông tin để bạn tự so sánh. Chưa có hoạt động bán hay tư vấn sản phẩm, và dữ liệu của bạn không được bán. Nguồn thu từ đâu?

Cùng một ca mổ 383 triệu, thẻ trả từ 51,9 triệu đến 383,1 triệu

Chín thẻ, cùng một hóa đơn 383.122.791đ. Con số hạn mức năm trên tờ giới thiệu gần như không cho biết thẻ trả bao nhiêu. Điều quyết định là giới hạn phụ: khoảng 80% hóa đơn nằm ở dòng “nội trú khác”.

Số ca chuẩn đã đối chiếu Tính từ văn bản chính thức của hãng (bảng D.0), rà soát 10/10/2026. Giả định: một đợt điều trị có phẫu thuật, giường/ngày trong giới hạn, đồng chi trả 0%, đã qua thời gian chờ. Đây là thứ tự trong một ca, không phải xếp hạng.

Vì sao chênh nhau

  1. Prudential PRUKhỏe Linh Hoạt · 500tr383,1 triệu
  2. AIA Sức khỏe Trọn đời · Nâng cao 350tr350 triệu
  3. Sun Life Sống Chất 2.0 · Mây 500tr300 triệu
  4. Cathay Life CSSK · Bạch Kim 1,2 tỷ240 triệu
  5. Generali Bảo hiểm Sức khỏe Cá nhân 2025 · Tiêu chuẩn 350tr210 triệu
  6. Chubb Life Chubb Care Plus · Đặc Biệt 500tr200 triệu
  7. Hanwha Life CSYT Toàn cầu · Ưu Việt 500tr106,9 triệu
  8. FWD Care 3.0 · Care500101 triệu
  9. Dai-ichi CSSK Toàn cầu 24/7 · Phổ Thông 300tr/bệnh51,9 triệu

Bảng này chưa có phí và đồng chi trả theo tuổi. Nó giúp hiểu cơ chế giới hạn phụ, chưa đủ để chọn mua.

Bạn đang ở bước nào?

Con số trong bảng lấy từ đâu?

  1. Từ tài liệu chính thức của hãng. Quy tắc điều khoản, bảng quyền lợi, biểu phí trên tên miền của hãng, kèm số văn bản phê duyệt. Số do người bán đưa ra không vào ô so sánh.
  2. Tính lại bằng một bộ máy công khai. Cắt theo giới hạn phụ, rồi trần một lần, rồi hạn mức, rồi đồng chi trả. Bộ máy phải tái tạo đúng 27/27 số nguồn thì bảng mới được dựng.
  3. Nhãn đặt cạnh từng con số. Ô chưa có số ghi “chưa công bố”, không ước lượng. Gói chưa đủ 5 trường (phí, đồng chi trả, giới hạn phụ, câu chữ tái tục, thời gian chờ) ghi rõ còn thiếu gì. Thứ tự là số tiền trả cho ca đang xem, không phải xếp hạng.

Nguồn dữ liệu và cách kiểm chứng

Đọc theo nhu cầu

9 chủ đề theo hoàn cảnh